4.488.000₫
TƯ VẤN BÁN LẺ: 0962621614
TƯ VẤN BÁN ĐẠI LÝ: 0934681896
HỖ TRỢ KỸ THUẬT: 0949231231
TỔNG ĐÀI HƯNG THÀNH: 024.3274.76.76
Hãng sản xuất: HAFELE (RPC) Bảo hành: 60 tháng
Ứng dụng: cửa trượt tủ xếp âm giấu cánh, tiết kiệm được không gian sinh hoạt
Đóng gói bộ: 2 ray dẫn trên-dưới, cáp, vít và chặn cửa (không bao gồm bản lề tủ)
1. Giảm giá, khuyến mại:
- Vui lòng liên hệ 02432747676, 0962621614 hoặc 0934681896 để biết chính sách khuyến mại cũng như để có giá tốt nhất.
2. Giao hàng và lắp đặt:
- Giao hàng miễn phí trong khu vực Hà Nội (với đơn hàng trên 5 triệu)
- Lắp đặt miễn phí hoặc có phí (tuỳ theo giá trị đơn hàng).
3. Trung tâm chăm sóc khách hàng:
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hưng Thành: 02432747676, 0949231231 (8h15' đến 17h30')
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hafele: 18001797 (8h30' đến 17h30').
Phụ kiện theo chiều sâu tủ
|
Mã sản phẩm |
Dài ray (mm) |
Khoảng kéo tối đa (mm) |
Giá VAT |
|
408.25.000 408.25.001 408.25.002 408.25.003 408.25.004 408.25.005 408.25.006 |
340 408 440 504 536 600 664 |
230 294 326 390 422 486 550 |
4.488.000đ 4.543.000đ 4.609.000đ 4.763.000đ 4.796.000đ 4.939.000đ 5.071.000đ
|
Tham khảo phụ kiện bản lề góc mở 95 độ theo cách lắp đặt
|
Phụ kiện tùy chọn |
Mã sản phẩm |
Màu sắc |
|
|
Bản lề lọt lòng
|
408.00.404 (giảm chấn) 408.00.405 408.00.400 (giảm chấn) 408.00.401 |
Đen Đen Niken Niken |
99.000đ 88.000đ 88.000đ 77.000đ |
|
Bản lề trùm ngoài |
408.00.406 (giảm chấn) 408.00.412 408.00.402 (giảm chấn) 408.00.403 |
Đen Đen Niken Niken |
99.000đ 88.000đ 88.000đ 77.000đ |
-Hệ lỗ khoan: 52/7.5 (F40mm) chiều sâu khoan chén 13mm.
-Chiều cao cửa 1500-1800mm: sử dụng 2 bản lề giảm chấn + 2 bản lề không giảm chấn
-Chiều cao cửa 1801-2300mm: sử dụng 3bản lề giảm chấn + 2 bản lề không giảm chấn
|
Thuộc tính |
Thông số |
|
Nhãn hiệu |
HAFELE (RPC) |
|
Hệ thống trượt xếp âm |
Slido F-Park71 16B |
|
Ứng dụng |
Cửa trượt xoay (giấu cánh) |
|
Mã sản phẩm |
408.25.000 (340mm) 408.25.001 (408mm) 408.25.002 (440mm) 408.25.003 (504mm) 408.25.004 (536mm) 408.25.005 (600mm) 408.25.006 (664mm) |
|
Mã bản lề (lọt lòng) |
408.00.404 (Lọt, giảm chấn, đen) 408.00.405 (Lọt, đen) 408.00.400 (Lọt giảm chấn, Niken) 408.00.401 Lọt, niken) Khoảng trống âm tủ ≥ 60mm |
|
Mã bản lề (trùm ngoài) |
408.00.406 (Trùm ngoài, giảm chấn, đen) 408.00.412 (Trùm ngoài, đen) 408.00.402 (Trùm ngoài, giảm chấn, niken) 408.00.403 (Trùm ngoài, niken) Khoảng trống âm tủ ≥ 54mm |
|
Kích thước cánh |
Cao ≤ 2300mm Rộng ≥ 700mm Dày ≥ 16mm Trọng lượng ≤ 25kg |
|
Vật liệu |
Thép hợp kim nhựa màu xám đen |